Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
name calling


noun
verbal abuse;
a crude substitute for argument
- sticks and stones may break my bones but names can never hurt me
Syn:
names
Hypernyms:
defamation, calumny, calumniation, obloquy, traducement, hatchet job


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.